--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ shared out chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
procuration
:
sự kiếm được, sự thu thập
+
mitigate
:
giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm cho đỡto mitigate a punishment giảm nhẹ sự trừng phạtto mitigate one's anger bớt giận
+
puppet
:
con rối
+
neural
:
(thuộc) thần kinh
+
managership
:
chức quản lý, chức quản đốc, chức giám đốc